Trợ giúp pháp lý (TGPL) được xem là một công cụ quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người, quyền công dân, đồng thời thể hiện bản chất nhân văn của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Theo Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 lĩnh vực TGPL đã được xác định khá rõ ràng, mang lại hiệu quả tích cực trong bảo vệ quyền và lợi ích của các nhóm yếu thế. Tuy nhiên, trong thực tế, lĩnh vực kinh doanh, thương mại nhiều năm qua lại bị loại trừ khỏi phạm vi TGPL, lĩnh vực kinh doanh, thương mại trước đây bị coi là lĩnh vực “bên ngoài”, “không thuộc phạm vi TGPL”, dẫn đến khoảng trống chính sách đối với nhóm đối tượng đang tham gia kinh doanh vì mục đích mưu sinh nhưng điều kiện kinh tế còn hạn chế. Hiện nay, Đảng và Nhà nước đang coi khu vực kinh tế tư nhân là một trụ cột quan trọng của nền kinh tế, lấy phát triển doanh nghiệp và hộ kinh doanh làm động lực tăng trưởng mới. Do đó, việc mở rộng TGPL sang lĩnh vực kinh doanh, thương mại không chỉ phù hợp với bản chất của pháp luật dân sự, mà còn là một yêu cầu xuất phát từ thực tiễn phát triển kinh tế – xã hội.
1. Cơ sở chính trị
Nghị quyết số 68-NQ/TW năm 2025 của Bộ Chính trị xác định “phát triển kinh tế tư nhân là động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa” và yêu cầu “tạo môi trường pháp lý, hỗ trợ thiết thực cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển”. Trợ giúp pháp lý, với tư cách là một chính sách xã hội, phải đồng hành với chủ trương lớn này bằng cách giúp người dân – đặc biệt là người nghèo, cận nghèo – được tiếp cận pháp luật trong quá trình kinh doanh. Cùng với đó, nguyên tắc “lấy người được TGPL làm trung tâm” trong lý luận chính sách xã hội hiện đại yêu cầu không giới hạn TGPL theo lĩnh vực pháp luật, mà dựa trên nhu cầu thực tế và khả năng dễ bị tổn thương của người cần hỗ trợ. Việc mở rộng TGPL sang lĩnh vực thương mại chính là bước hoàn thiện nhằm bảo đảm quyền được TGPL của người dân một cách trọn vẹn.
2. Cơ sở lý luận: tính thống nhất của quan hệ kinh doanh thương mại với pháp luật dân sự
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, quan hệ kinh doanh, thương mại không phải là lĩnh vực pháp luật độc lập mà được xem là một phần của quan hệ dân sự. Kinh doanh và thương mại là một phần của các quan hệ dân sự dưới hình thức giao dịch thương mại, hợp đồng thương mại và các nghĩa vụ phát sinh trên cơ sở thỏa thuận tự nguyện giữa các chủ thể bình đẳng trước pháp luật. Bộ luật Dân sự điều chỉnh toàn diện các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân, trong khi Luật Thương mại chỉ điều chỉnh một nhóm quan hệ dân sự đặc thù có mục đích sinh lợi. Như vậy, xét theo cấu trúc pháp luật, bản thân hoạt động thương mại không là “ngoài dân sự”, mà là một bộ phận của dân sự dưới góc độ chuyên ngành. Luật Thương mại hiện hành cũng không tách rời khỏi cấu trúc pháp luật dân sự mà chỉ điều chỉnh những dạng hoạt động thương mại cụ thể với chế độ pháp lý đặc thù.
Việc trước đây loại trừ lĩnh vực kinh doanh, thương mại khỏi phạm vi TGPL xuất phát từ quan niệm rằng quan hệ thương mại mang tính lợi nhuận và chủ thể tham gia là những người có năng lực kinh tế. Lập luận này chỉ phù hợp trong trường hợp chủ thể kinh doanh là doanh nghiệp có khả năng sử dụng dịch vụ pháp lý có thu, chứ không đúng đối với nhóm cá nhân kinh doanh, hộ gia đình kinh doanh quy mô nhỏ – những người vẫn thuộc nhóm có thể nghèo hoặc cận nghèo theo. Tuy nhiên, cách hiểu này không còn phù hợp trong bối cảnh mới, khi ngày càng nhiều cá nhân gặp khó khăn về kinh tế tham gia kinh doanh như một phương thức thoát nghèo. Đối với họ, tranh chấp thương mại có thể dẫn đến mất tư liệu sản xuất hoặc phá vỡ kế hoạch sinh kế, gây tác động xã hội nghiêm trọng.
2. Thực tiễn đặt ra yêu cầu mở rộng lĩnh vực TGPL
2.1. Sự gia tăng của các hoạt động kinh doanh vì mục đích mưu sinh
Tại Việt Nam, hàng triệu hộ gia đình, cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, tiểu thương, lao động tự do tham gia vào hoạt động thương mại như buôn bán tại chợ, kinh doanh trực tuyến, dịch vụ gia đình… Trong số đó, phần lớn thuộc nhóm thu nhập thấp, thậm chí có người nằm trong diện nghèo hoặc cận nghèo.
2.2. Tranh chấp thương mại có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân
Không ít trường hợp cá nhân kinh doanh gặp tranh chấp hợp đồng, bị lừa đảo khi giao dịch thương mại điện tử hoặc bị gây khó khăn trong quá trình vay vốn, thanh toán. Nhiều tranh chấp thương mại có tác động trực tiếp đến đời sống như việc ký hợp đồng, mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, vay vốn, thanh toán, đặt cọc, thậm chí buôn bán online đều có nguy cơ phát sinh tranh chấp, dẫn đến mất vốn, phá sản nhỏ lẻ hoặc mất tư liệu sản xuất. Những tranh chấp này, nếu không được hỗ trợ pháp lý kịp thời, có thể dẫn đến mất nguồn sống hoặc tái nghèo. Sự tồn tại khoảng trống trợ giúp pháp lý trong lĩnh vực thương mại có thể làm giảm hiệu quả của chính sách an sinh xã hội.
3.3. Khoảng cách giữa chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và các chủ thể kinh doanh khác
Hiện nay, Nhà nước đã có chương trình hỗ trợ pháp lý dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, nhóm cá nhân kinh doanh, hộ kinh doanh lại không được hưởng chính sách này. Do đó, việc mở rộng trợ giúp pháp lý chính là biện pháp lấp đầy khoảng trống chính sách, tạo sự thống nhất và công bằng giữa các chủ thể kinh doanh.
4. Kinh nghiệm quốc tế
Trên thế giới, quá trình hình thành chính sách trợ giúp pháp lý thường bắt đầu trong lĩnh vực hình sự, sau đó mở rộng sang lĩnh vực dân sự, hôn nhân gia đình, lao động và thương mại. Các quốc gia như Đức, Hà Lan, Canada, Úc áp dụng mô hình hỗ trợ pháp lý cho cả tranh chấp dân sự – thương mại nếu người có nhu cầu thuộc nhóm khó khăn về tài chính. Điểm chung của các quốc gia này là xem trợ giúp pháp lý là một quyền gắn liền với tư cách công dân, không bị giới hạn bởi lĩnh vực pháp luật mà phụ thuộc vào khả năng tài chính và tính chất dễ bị tổn thương của người yêu cầu.
5. Ý nghĩa đa chiều của việc viêc TGPL trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại
Trên phương diện xã hội, trợ giúp pháp lý giúp cá nhân kinh doanh nhỏ tự bảo vệ quyền lợi, yên tâm đầu tư sản xuất, góp phần hạn chế các giao dịch phi pháp và củng cố lòng tin vào pháp luật, tăng sự minh bạch của thị trường.
Trên phương diện kinh tế, trợ giúp pháp lý giúp cơ quan quản lý hạn chế rủi ro hệ thống, giảm tình trạng tranh chấp kéo dài, tiết kiệm chi phí xã hội và góp phần thúc đẩy thị trường phát triển ổn định, lành mạnh.
Trên phương diện nhân văn, việc trợ giúp pháp lý cho người đang nỗ lực thoát nghèo bằng hoạt động kinh doanh là một hình thức hỗ trợ bền vững, tạo thu nhập lâu dài, phù hợp chủ trương “xóa nghèo từ gốc”.
Từ phân tích lý luận, chính sách và thực tiễn nêu trên cho thấy việc mở rộng TGPL sang lĩnh vực kinh doanh, thương mại là cần thiết, đúng hướng và phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Việc tạo điều kiện hỗ trợ, TGPL cho các cá nhân kinh doanh, phát triển kinh tế nhằm thoát nghèo là điều cấp thiết hiện nay. Bên cạnh chính sách hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc TGPL cho những chủ thể này sẽ không tạo ra khoảng trống chính sách và bảo đảm hơn sự công bằng theo nguyên tắc lấy người được TGPL làm trung tâm, “ở đâu có người thuộc diện cần được TGPL và có nhu cầu trợ giúp thì ở đó có hoạt động TGPL”. Điều này góp phần làm sâu sắc hơn tính nhân văn của hoạt động TGPL trong tổng thể các chính sách an sinh xã hội, khuyến khích xóa đói, giảm nghèo, vươn lên làm giàu của Đảng và Nhà nước ta, nhất là trong bối cảnh nền kinh tế của Việt Nam đang đứng trước thềm của kỷ nguyên mới.
Phan Thị Thu Hà
Trưởng phòng Quản lý Trợ giúp pháp lý, Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý