Sứ mệnh của công lý trong kỷ nguyên số

Trong dòng chảy hối hả của lịch sử nhân loại, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư không chỉ là cuộc chạy đua về công nghệ, mà còn là quá trình tái cấu trúc sâu sắc các hình thái kinh tế, chính trị và xã hội. Tại Việt Nam, đất nước đang bước vào thời điểm có ý nghĩa bước ngoặt, gắn với khát vọng phát triển nhanh, bền vững và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là lựa chọn bổ trợ hay phong trào nhất thời, mà trở thành động lực quan trọng của phát triển quốc gia, nâng cao năng lực quản trị và phục vụ người dân, doanh nghiệp.

Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT) và các nền tảng số cũng đặt ra những vấn đề mới về công bằng, an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền tiếp cận dịch vụ công. Nếu pháp luật - với tư cách là công cụ điều chỉnh tối cao của Nhà nước - không kịp thời thích ứng, xã hội có thể đối mặt với nguy cơ bất bình đẳng số, lỗ hổng bảo vệ nhóm yếu thế và sự đứt gãy trong tiếp cận công lý.
Đặc biệt, trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) và trợ giúp pháp lý (TGPL), yêu cầu đổi mới tư duy quản trị đã trở thành mệnh lệnh thực tiễn. Không thể đưa pháp luật đến với người dân bằng những phương thức một chiều, khô cứng trong khi đời sống xã hội đang vận hành trên môi trường số. Công nghệ số cần được nhìn nhận là “cánh tay nối dài” của công lý, giúp xóa nhòa khoảng cách giữa thành thị và nông thôn, giữa người có điều kiện tiếp cận thông tin và những người yếu thế ở vùng sâu, vùng xa.
Quyết định số 749/QĐ-TTg về Chương trình chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong việc làm chủ công nghệ, thúc đẩy phát triển đất nước. Vì vậy, nghiên cứu mối liên kết giữa PBGDPL và TGPL không chỉ là yêu cầu chuyên môn của ngành Tư pháp, mà còn là sứ mệnh nhân văn nhằm bảo đảm mọi người dân đều được hiểu luật, được tiếp cận dịch vụ pháp lý và được bảo vệ trong môi trường pháp lý minh bạch, hiện đại, công bằng.
Từ “phòng ngừa” đến “hỗ trợ, bảo vệ” trong môi trường số
Trong hệ thống pháp luật, PBGDPL và TGPL có mối quan hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau. PBGDPL đóng vai trò “phòng ngừa”, cung cấp kiến thức, kỹ năng pháp lý để người dân tự nhận diện rủi ro và điều chỉnh hành vi. TGPL là hoạt động “hỗ trợ, bảo vệ”, giúp người thuộc diện được trợ giúp pháp lý được tư vấn, tham gia tố tụng, đại diện ngoài tố tụng khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm hoặc có nguy cơ bị xâm phạm.

Bối cảnh thực hiện Quyết định số 1719/QĐ-TTg cho thấy một thực tế: đồng bào không chỉ cần “biết luật” mà còn cần được “bảo vệ bằng luật”. Hạ tầng viễn thông phát triển giúp người dân tiếp cận thông tin nhanh hơn, nhưng cũng làm tăng nguy cơ bị tác động bởi lừa đảo trực tuyến, tín dụng đen, mua bán người, chiếm đoạt tài sản hoặc tranh chấp đất đai phức tạp. Nếu hoạt động tuyên truyền tách rời hoạt động trợ giúp, người dân có thể nghe về quyền lợi của mình nhưng không biết tìm đến đâu, làm thủ tục thế nào và ai có trách nhiệm hỗ trợ khi phát sinh vụ việc cụ thể.
Vì vậy, thiết lập mối liên kết hữu cơ giữa PBGDPL và TGPL trên nền tảng số là yêu cầu cấp bách. Mỗi hoạt động truyền thông pháp luật cần đồng thời mở ra “đường dẫn” để người dân được tư vấn, trợ giúp; ngược lại, mỗi vụ việc TGPL điển hình cần được tổng hợp, rút kinh nghiệm để phục vụ công tác truyền thông phòng ngừa vi phạm.
Xây dựng mạng lưới hỗ trợ đa tầng, xuyên suốt
Để hiện thực hóa sự gắn kết này, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về con người, quy trình và công nghệ.
Lồng ghép truyền thông TGPL trong hoạt động PBGDPL: Trong các buổi sinh hoạt cộng đồng, thay vì chỉ truyền đạt điều khoản, cán bộ cần áp dụng phương thức “truyền thông thực chứng”, giới thiệu các vụ việc điển hình đã được trợ giúp thành công, nhất là về đất đai, hôn nhân gia đình, bạo lực gia đình, trẻ em, người khuyết tật, người nghèo và đồng bào DTTS. Khi thấy kết quả cụ thể, người dân sẽ tin tưởng và chủ động tìm đến cơ quan có thẩm quyền khi gặp vướng mắc.
Phát huy “cánh tay nối dài” tại cơ sở: Hòa giải viên, tuyên truyền viên pháp luật, cán bộ tư pháp - hộ tịch, công chức văn hóa - xã hội, người có uy tín cần được hướng dẫn kỹ năng nhận diện nhu cầu TGPL. Họ không chỉ “giảng luật”, mà còn giúp phân loại ban đầu: vụ việc nào có thể hòa giải, hướng dẫn tại chỗ; vụ việc nào cần chuyển đến Trung tâm TGPL nhà nước hoặc chi nhánh TGPL để hỗ trợ kịp thời.
Tạo lập hệ sinh thái dữ liệu dùng chung: Hệ thống thông tin thống nhất cho phép phân tích xu hướng nhu cầu pháp lý theo địa bàn, nhóm đối tượng và lĩnh vực. Ví dụ, nếu dữ liệu PBGDPL cho thấy một xã có nhiều câu hỏi về tranh chấp đất rừng, nguồn lực TGPL có thể được điều phối để tổ chức tư vấn lưu động, truyền thông chuyên đề và hỗ trợ vụ việc ngay tại cơ sở.
Thiết kế kênh tiếp cận số thân thiện: Cổng thông tin, ứng dụng di động, tổng đài, chatbot, nhóm Zalo cộng đồng hoặc mã QR tra cứu thủ tục cần được thiết kế dễ sử dụng, có ngôn ngữ giản dị, hướng dẫn theo tình huống và có chức năng kết nối với cán bộ hỗ trợ. Công nghệ phải phục vụ người dân, nhất là nhóm yếu thế, chứ không tạo thêm rào cản mới.
Hướng tới cộng đồng am hiểu pháp luật và được bảo vệ bởi pháp luật
Khi người dân đã “hiểu luật” thông qua tuyên truyền và “có chỗ dựa pháp lý” thông qua TGPL, họ sẽ tự tin hơn trong giao dịch dân sự, lao động, đất đai, hôn nhân gia đình; vững vàng hơn trước các hành vi lừa đảo, xâm hại; đồng thời chủ động hơn trong phát triển sinh kế và thoát nghèo bền vững.
Mối liên kết giữa PBGDPL và TGPL không chỉ là giải pháp kỹ thuật, mà là sự cụ thể hóa tư duy “lấy người dân làm trung tâm, không để ai bị bỏ lại phía sau trong tiếp cận pháp luật và công lý”. Khi chuyển đổi số được triển khai hiệu quả trong hai lĩnh vực này, pháp luật sẽ không còn là khái niệm xa vời hay thủ tục phức tạp, mà trở thành công cụ thiết thực để người dân bảo vệ mình, bảo vệ gia đình và tham gia quản trị xã hội.
Với tầm nhìn của Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngành Tư pháp cần tiên phong trong kết nối dữ liệu, chuẩn hóa quy trình, mở rộng kênh tiếp cận và nâng cao chất lượng phục vụ người dân. Kết hợp chặt chẽ giữa PBGDPL và TGPL chính là một trong những đòn bẩy quan trọng để xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc trong kỷ nguyên mới.
Tùng Dương
Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý