Đẩy mạnh truyền thông, phổ biến, giáo dục pháp luật về phòng, chống mại dâm

Nhằm thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, đồng thời triển khai đồng bộ các giải pháp trong phòng ngừa, giảm thiểu tệ nạn mại dâm, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội, xây dựng môi trường sống lành mạnh, ngày 24/4/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 732/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình phòng, chống mại dâm giai đoạn 2026 - 2030 (sau đây gọi là Chương trình). Chương trình đã đề ra các nhóm nhiệm vụ, giải pháp toàn diện, trong đó xác định rõ truyền thông, phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) là một trong những giải pháp quan trọng, có vai trò trực tiếp trong việc nâng cao nhận thức, thay đổi hành vi và giảm thiểu tệ nạn mại dâm trong xã hội. Theo đó, công tác truyền thông, PBGDPL được triển khai tập trung theo 4 nhóm giải pháp chủ yếu:

Thứ nhất, tăng cường truyền thông, PBGDPL thường xuyên, có trọng tâm theo đối tượng, địa bàn.

Việc tổ chức các hoạt động truyền thông, PBGDPL về phòng, chống mại dâm cần được thực hiện thường xuyên, liên tục, bảo đảm bám sát đặc điểm từng nhóm đối tượng và điều kiện cụ thể của từng địa bàn. Theo đó, các hoạt động truyền thông, PBGDPL cần được thiết kế linh hoạt, đa dạng về hình thức và nội dung, gắn với nhu cầu, đặc điểm tâm lý, điều kiện tiếp cận thông tin của từng nhóm đối tượng. Đối với thanh niên, sinh viên, cần tăng cường các hình thức truyền thông sinh động, tương tác cao; đối với người lao động di cư, cần chú trọng nội dung ngắn gọn, dễ hiểu, dễ áp dụng; đối với các cơ sở kinh doanh dịch vụ dễ bị lợi dụng để hoạt động mại dâm, cần nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý và các quy định liên quan trong hoạt động kinh doanh.

Đặc biệt, Chương trình nhấn mạnh việc ưu tiên triển khai truyền thông tại các địa bàn, lĩnh vực có nguy cơ cao phát sinh tệ nạn mại dâm như khu du lịch, khu công nghiệp, khu chế xuất, các khu vực tập trung đông lao động di cư, thanh niên, sinh viên. Đây là những nơi có tính chất giao lưu, biến động dân cư lớn, tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để phát sinh các hành vi vi phạm pháp luật. Bên cạnh đó, các cơ sở kinh doanh dịch vụ, đặc biệt là những lĩnh vực dễ bị lợi dụng để hoạt động mại dâm cũng là nhóm đối tượng cần được chú trọng trong công tác truyền thông, PBGDPL.  

Thứ hai, đổi mới nội dung, đa dạng hóa phương thức truyền thông, PBGDPL

Yêu cầu đặt ra là phải đa dạng hóa phương thức, đồng thời đổi mới mạnh mẽ nội dung truyền thông, PBGDPL về phòng, chống mại dâm theo hướng hiện đại, linh hoạt và phù hợp với xu thế tiếp cận thông tin hiện nay. Việc kết hợp chặt chẽ giữa truyền thông, PBGDPL trực tiếp và truyền thông, PBGDPL gián tiếp thông qua các phương tiện thông tin đại chúng và nền tảng số sẽ góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận, nâng cao hiệu quả lan tỏa thông tin pháp luật trong xã hội.

Trong đó, truyền thông, PBGDPL trực tiếp như hội nghị, tập huấn, sinh hoạt cộng đồng, tư vấn nhóm nhỏ… tiếp tục phát huy vai trò trong việc cung cấp thông tin chuyên sâu, giải đáp thắc mắc và tạo sự tương tác hai chiều với người dân. Song song, truyền thông, PBGDPL gián tiếp thông qua báo chí, phát thanh, truyền hình, mạng xã hội, cổng thông tin điện tử, các nền tảng số… cần được đẩy mạnh nhằm bảo đảm thông tin được truyền tải nhanh chóng, rộng rãi, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau.

Nội dung truyền thông, PBGDPL được yêu cầu đổi mới theo hướng thiết thực, dễ hiểu, dễ tiếp cận, trong đó tập trung giáo dục lối sống lành mạnh, nâng cao nhận thức về sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục; đồng thời tăng cường truyền thông chính sách, PBGDPL về phòng, chống mại dâm gắn với bình đẳng giới. Việc làm rõ những tác động tiêu cực của mại dâm đối với cá nhân, gia đình và xã hội cần được thể hiện cụ thể, sinh động, qua đó giúp người dân nhận diện rõ nguy cơ và chủ động phòng ngừa.

Bên cạnh đó, việc xây dựng các sản phẩm truyền thông, PBGDPL đa dạng như video, đồ họa thông tin, nội dung số ngắn, chương trình tương tác… sẽ góp phần nâng cao tính hấp dẫn, tăng khả năng tiếp cận và ghi nhớ thông tin. Việc lựa chọn hình thức truyền thông, PBGDPL cần căn cứ vào đặc điểm từng nhóm đối tượng, từng địa bàn, bảo đảm tính phù hợp và hiệu quả.

Thứ ba, tăng cường phối hợp giữa nhà trường - gia đình - cộng đồng trong phòng, chống mại dâm

Công tác phòng, chống mại dâm cần được triển khai trên nền tảng phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng, bảo đảm tính liên thông, thống nhất trong giáo dục nhận thức và định hướng hành vi cho thế hệ trẻ. Việc kết hợp đồng bộ ba môi trường giáo dục này sẽ góp phần hình thành “lá chắn” phòng ngừa từ sớm, từ xa, giúp học sinh, sinh viên và thanh thiếu niên được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng cần thiết để tự bảo vệ trước các nguy cơ.

Theo đó, cần đẩy mạnh phổ biến tài liệu, tổ chức các hoạt động ngoại khóa, sinh hoạt chuyên đề, diễn đàn trao đổi phù hợp với lứa tuổi, tâm lý của học sinh, sinh viên. Nội dung giáo dục không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin pháp luật mà còn hướng đến xây dựng lối sống lành mạnh, kỹ năng sống, kỹ năng ứng xử và khả năng nhận diện, phòng tránh các tình huống có nguy cơ liên quan đến mại dâm.

Gia đình giữ vai trò quan trọng trong việc quản lý, giáo dục, định hướng và hỗ trợ con em; trong khi đó, nhà trường là môi trường trực tiếp tổ chức các hoạt động giáo dục có hệ thống. Cộng đồng dân cư, các tổ chức đoàn thể đóng vai trò hỗ trợ, tạo môi trường xã hội lành mạnh, kịp thời phát hiện, ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực.

Bên cạnh đó, việc bồi dưỡng, nâng cao kiến thức, kỹ năng về phòng, chống mại dâm cho đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục cần được chú trọng. Đây là lực lượng nòng cốt trong việc truyền tải nội dung giáo dục, định hướng nhận thức và hỗ trợ học sinh, sinh viên. Việc trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và kỹ năng tư vấn sẽ giúp đội ngũ này thực hiện tốt vai trò của mình, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác giáo dục phòng, chống mại dâm trong các cơ sở giáo dục.

Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, nền tảng số trong truyền thông và tư vấn

Việc ứng dụng công nghệ thông tin và các nền tảng số trong công tác truyền thông, tư vấn về phòng, chống mại dâm là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay. Đây không chỉ là giải pháp nâng cao hiệu quả PBGDPL mà còn góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận, tăng tính kịp thời, linh hoạt và tương tác trong cung cấp thông tin đến người dân.

Theo đó, cần chú trọng xây dựng, chuẩn hóa và cung cấp hệ thống tài liệu, dữ liệu truyền thông đa dạng, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, ấn phẩm điện tử… với nội dung chính xác, dễ hiểu, phù hợp với từng nhóm đối tượng. Các sản phẩm truyền thông cần được thiết kế theo hướng trực quan, sinh động, có khả năng lan tỏa cao trên môi trường mạng, góp phần nâng cao hiệu quả tiếp nhận và ghi nhớ thông tin.

Cùng với đó, việc phát triển các công cụ truyền thông số, ứng dụng di động, nền tảng trực tuyến phục vụ phổ biến kiến thức pháp luật và tư vấn là một hướng đi quan trọng. Thông qua các công cụ này, người dân có thể dễ dàng tiếp cận thông tin, được hướng dẫn kỹ năng phòng ngừa, nhận diện nguy cơ, cũng như tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Đồng thời, đây cũng là kênh hiệu quả để tiếp nhận phản ánh, kiến nghị, góp phần phát hiện sớm và ngăn chặn các hành vi vi phạm.

Với việc xác định truyền thông, PBGDPL là giải pháp quan trọng, Chương trình kỳ vọng sẽ tạo ra chuyển biến rõ nét trong nhận thức và hành động của toàn xã hội đối với công tác phòng, chống mại dâm. Khi thông tin pháp luật được truyền tải kịp thời, chính xác, dễ tiếp cận và phù hợp, người dân sẽ chủ động hơn trong việc tìm hiểu, tuân thủ pháp luật; đồng thời tích cực tham gia vào các hoạt động phòng ngừa, phát hiện, đấu tranh với các hành vi vi phạm.

Giang Nguyễn
Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý