Xu hướng quốc tế về trợ giúp pháp lý trong phòng, chống ma túy và gợi mở đối với Việt Nam

Trong những năm gần đây, cùng với sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với chính sách phòng, chống ma túy, trợ giúp pháp lý cũng có nhiều chuyển biến quan trọng trên phạm vi quốc tế. Nếu trước đây trợ giúp pháp lý chủ yếu được nhìn nhận như một cơ chế bảo đảm quyền trong tố tụng hình sự thì hiện nay nhiều tổ chức quốc tế đã mở rộng cách tiếp cận, coi trợ giúp pháp lý là một bộ phận của hệ thống bảo đảm quyền tiếp cận công lý, gắn với bảo vệ quyền con người và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương, trong đó có người có liên quan đến ma túy.

Tiếp cận trợ giúp pháp lý từ giai đoạn sớm của quá trình tư pháp hình sự
Một trong những xu hướng nổi bật là mở rộng khả năng tiếp cận trợ giúp pháp lý ngay từ giai đoạn đầu của quá trình tư pháp hình sự. Xu hướng này được khẳng định trong Nguyên tắc và Hướng dẫn của Liên hợp quốc về tiếp cận trợ giúp pháp lý trong hệ thống tư pháp hình sự (United Nations Principles and Guidelines on Access to Legal Aid in Criminal Justice Systems)[1], được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua năm 2012. Theo đó, người bị bắt, bị tạm giữ, bị tình nghi hoặc bị buộc tội cần được tiếp cận trợ giúp pháp lý ở tất cả các giai đoạn của quá trình tố tụng; đồng thời cảnh sát, công tố viên và thẩm phán có trách nhiệm bảo đảm những người không có khả năng thuê luật sư hoặc thuộc nhóm dễ bị tổn thương được tiếp cận dịch vụ trợ giúp pháp lý. Văn kiện cũng nhấn mạnh yêu cầu tăng cường phổ biến pháp luật, nâng cao nhận thức của cộng đồng và mở rộng khả năng tiếp cận trợ giúp pháp lý như một bộ phận của chiến lược bảo đảm tiếp cận công lý.[2]
Tiếp cận cân bằng giữa thực thi pháp luật, quyền con người và sức khỏe cộng đồng
Bên cạnh việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý, chính sách phòng, chống ma túy trên thế giới đang chuyển dần từ cách tiếp cận chủ yếu dựa trên xử lý hình sự sang cách tiếp cận cân bằng hơn giữa thực thi pháp luật, bảo vệ quyền con người và sức khỏe cộng đồng. Trong các tài liệu hướng dẫn của Liên hợp quốc, UNODC và WHO[3], các quốc gia được khuyến nghị kết hợp các biện pháp kiểm soát ma túy với điều trị, chăm sóc, phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng đối với người sử dụng ma túy. Theo cách tiếp cận này, trợ giúp pháp lý được khuyến khích kết nối với các dịch vụ điều trị, chăm sóc và hỗ trợ xã hội nhằm góp phần bảo đảm quyền, hỗ trợ quá trình phục hồi và tạo điều kiện để người sử dụng ma túy tái hòa nhập cộng đồng.
Thực tiễn tại Bồ Đào Nha là một ví dụ tiêu biểu của xu hướng này. Từ năm 2001, Bồ Đào Nha chuyển việc xử lý hành vi sử dụng ma túy từ cơ chế hình sự sang xử lý hành chính đối với hành vi sử dụng và tàng trữ ma túy để sử dụng cá nhân. Người sử dụng ma túy được giới thiệu đến Ủy ban Dissuasion (Commissions for the Dissuasion of Drug Addiction), gồm các chuyên gia pháp lý, y tế và công tác xã hội, để đánh giá nhu cầu và kết nối với các dịch vụ điều trị, hỗ trợ xã hội hoặc phục hồi phù hợp.[4] Mô hình này được nhiều nghiên cứu quốc tế đánh giá là ví dụ tiêu biểu của cách tiếp cận kết hợp giữa thực thi pháp luật với điều trị, hỗ trợ xã hội và phục hồi đối với người sử dụng ma túy.
Tăng cường tính liên ngành trong bảo đảm quyền tiếp cận công lý
Một xu hướng nổi bật được UNODC khuyến nghị là lồng ghép trợ giúp pháp lý với các dịch vụ y tế, an sinh xã hội và hỗ trợ cộng đồng nhằm bảo đảm người sử dụng ma túy được tiếp cận công lý một cách toàn diện. Theo cách tiếp cận này, trợ giúp pháp lý không chỉ được cung cấp trong quá trình tố tụng mà còn được kết nối với các dịch vụ điều trị, giảm tác hại, phục hồi và tái hòa nhập cộng đồng, qua đó giúp người có liên quan đến ma túy tiếp cận đồng thời các dịch vụ pháp lý, y tế và xã hội phù hợp.
Để hiện thực hóa cách tiếp cận này, UNODC giới thiệu một số mô hình thực hành đã được triển khai tại nhiều quốc gia. Trong đó, mô hình lồng ghép trợ giúp pháp lý tại các cơ sở cung cấp dịch vụ giảm tác hại cho phép người sử dụng ma túy được tư vấn pháp luật, hỗ trợ giải quyết các vấn đề pháp lý và kết nối với luật sư ngay tại nơi tiếp cận dịch vụ y tế. Bên cạnh đó, mô hình trợ giúp viên pháp lý cộng đồng (community paralegals) được phát triển nhằm cung cấp thông tin pháp luật ban đầu, hỗ trợ người sử dụng ma túy thực hiện các thủ tục pháp lý và giới thiệu đến hệ thống trợ giúp pháp lý chính thức khi cần thiết. Tài liệu của UNODC dẫn một số ví dụ thực tiễn như việc các tổ chức giảm tác hại tại Ukraine cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật ngay tại điểm cung cấp dịch vụ, hay mạng lưới trợ giúp viên pháp lý cộng đồng tại Indonesia hỗ trợ người sử dụng ma túy hiểu quyền của mình, tiếp cận luật sư và các dịch vụ hỗ trợ khác. Theo UNODC, các mô hình này góp phần giảm rào cản trong tiếp cận công lý, đồng thời tăng cường sự kết nối giữa hệ thống trợ giúp pháp lý với các dịch vụ y tế và an sinh xã hội.[5]
Bên cạnh việc mở rộng phạm vi trợ giúp pháp lý, các tổ chức quốc tế ngày càng nhấn mạnh vai trò của giáo dục pháp luật và nâng cao năng lực pháp lý (legal empowerment) cho người sử dụng ma túy và các nhóm dễ bị tổn thương. Theo UNODC, việc cung cấp thông tin pháp luật, nâng cao hiểu biết về quyền và nghĩa vụ, cũng như hướng dẫn người dân tiếp cận các cơ chế hỗ trợ pháp lý là giải pháp quan trọng giúp giảm các rào cản trong tiếp cận công lý và nâng cao hiệu quả của các chính sách phòng, chống ma túy. Đây cũng là xu hướng chuyển từ việc chỉ cung cấp trợ giúp pháp lý khi phát sinh vụ việc sang chủ động tăng cường khả năng tiếp cận pháp luật và tự bảo vệ quyền của người dân.
Có thể thấy, xu hướng quốc tế về trợ giúp pháp lý trong phòng, chống ma túy đang chuyển mạnh theo hướng mở rộng cả về phạm vi, phương thức cung cấp dịch vụ và cơ chế phối hợp. Trợ giúp pháp lý không chỉ được thực hiện trong tố tụng hình sự mà còn được lồng ghép với các dịch vụ y tế, an sinh xã hội, điều trị và phục hồi, đồng thời chú trọng nâng cao năng lực pháp lý cho người dân và các nhóm dễ bị tổn thương. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu, tham khảo có chọn lọc các xu hướng này sẽ góp phần tiếp tục hoàn thiện chính sách trợ giúp pháp lý, nâng cao khả năng tiếp cận công lý của người dân và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong lĩnh vực phòng, chống ma túy.
Lê Huỳnh Quang
Cục Phổ biến giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý
 
 
 

[1] United Nations General Assembly. (2013). United Nations Principles and Guidelines on Access to Legal Aid in Criminal Justice Systems (A/RES/67/187).
 https://www.unodc.org/documents/justice-and-prison-reform/GA_67.187_English.pdf
[3] United Nations Office on Drugs and Crime, & World Health Organization. (2018). Treatment and Care for People with Drug Use Disorders in Contact with the Criminal Justice System: Alternatives to Conviction or Punishment. https://www.who.int/publications/i/item/treatment-and-care-for-people-with-drug-use-disorders-in-contact-with-the-criminal-justice-system-alternatives-to-conviction-or-punishment
[4] Hughes, C. E., & Stevens, A. (2010). What Can We Learn From the Portuguese Decriminalization of Illicit Drugs? British Journal of Criminology, 50(6), 999–1022
[5] United Nations Office on Drugs and Crime (UNODC). (2017). Implementing Comprehensive HIV and HCV Programmes with People Who Inject Drugs: Practical Guidance for Collaborative Interventions. Implementing_Comprehensive_HIV_and_HCV_Programmes_with_People_Who_Inject_Drugs_PRACTICAL_GUIDANCE_FOR_COLLABORATIVE_INTERVENTIONS.pdf