Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, các quốc gia đang trải qua sự chuyển biến sâu sắc trong mô hình phát triển kinh tế - xã hội, được thúc đẩy bởi sự kết hợp của các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), robot tự động và nhiều công nghệ hiện đại khác. Những thành tựu của cuộc cách mạng này không chỉ mở ra cơ hội phát triển đột phá mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới tư duy quản lý, mô hình sản xuất và phương thức vận hành của bộ máy nhà nước.
Nắm bắt được xu thế tất yếu đó, Việt Nam đã xác định chuyển đổi số là một trong những đột phá chiến lược nhằm tạo động lực bứt phá, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Chuyển đổi số không chỉ mở ra cơ hội phát triển đột phá mà còn đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới tư duy quản lý, mô hình sản xuất và phương thức vận hành của bộ máy nhà nước. Qua đó, góp phần đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, hiện đại và hội nhập sâu rộng với thế giới.
Chính phủ đã ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020, phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Chương trình đặt ra một tầm nhìn lớn: đến năm 2030, Việt Nam sẽ trở thành một quốc gia số ổn định và thịnh vượng, tiên phong thử nghiệm các công nghệ và mô hình mới; đổi mới căn bản, toàn diện hoạt động quản lý, điều hành của Chính phủ, hoạt động sản xuất của doanh nghiệp và phương thức sống, làm việc của người dân. Đây là một lộ trình toàn diện, được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: Chính phủ số, Kinh tế số và Xã hội số.
Tiếp đó, ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 57-NQ/TƯ về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Đồng thời, quyết định thành lập Ban chỉ đạo Trung ương do Tổng Bí thư Tô Lâm làm Trưởng ban Chỉ đạo. Nghị quyết 57 đặt mục tiêu: đến năm 2030, Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á, nhóm 50 nước dẫn đầu thế giới về năng lực cạnh tranh số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử; quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 30% GDP. Đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu đạt quy mô kinh tế số đạt tối tiểu 50% GDP; trở thành một trong các trung tâm công nghiệp công nghệ số của khu vực và thế giới; thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu thế giới về chuyển đổi số. Những định hướng, chính sách mang tầm chiến lược này khẳng định quyết tâm của Đảng và Nhà nước trong việc đưa Việt Nam trở thành quốc gia số, làm chủ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc vào giữa thế kỷ XXI.
Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sức mạnh phát triển của các quốc gia; là điều kiện tiên quyết, thời cơ tốt nhất để nước ta phát triển giàu mạnh, hùng cường trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của Dân tộc. Điều này đòi hỏi sự thích ứng và chuyển đổi số mạnh mẽ, tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức lớn, trong đó có lĩnh vực pháp luật nói chung và lĩnh vực trợ giúp pháp lý nói riêng. Việc ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có lĩnh vực pháp luật và trợ giúp pháp lý. Sự phát triển của công nghệ không chỉ làm thay đổi cách thức con người tiếp cận, xử lý và chia sẻ thông tin mà còn mở ra nhiều cơ hội mới để nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý, góp phần bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người dân trong kỷ nguyên số.
Trong những năm gần đây, Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp và các Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước đã tích cực triển khai nhiều giải pháp ứng dụng công nghệ số trong công tác quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý. Theo quy định tại Khoản 3 Điều 39 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 “hồ sơ điện tử của từng vụ việc trợ giúp pháp lý được số hóa, cập nhật vào hệ thống quản lý vụ việc trợ giúp pháp lý và lưu trữ tại cơ sở dữ liệu về trợ giúp pháp lý”. Thực hiện quy định trên, Cục Trợ giúp pháp lý, nay là Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý đã phối hợp với Cục Công nghệ thông tin xây dựng và đưa vào hoạt động phần mềm Hệ thống quản lý tổ chức và hoạt động trợ giúp pháp lý (gọi tắt là Hệ thống) từ năm 2019. Hệ thống đã giúp các Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, các tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý trong việc cập nhật hồ sơ vụ việc trợ giúp pháp lý, thông tin tổ chức, nhân sự tại các tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý. Hiện nay, Hệ thống đã bước đầu thực hiện kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, góp phần quan trọng vào tiến trình xây dựng cơ sở dữ liệu pháp lý dùng chung, bảo đảm tính chính xác, minh bạch và tiết kiệm thời gian trong hoạt động nghiệp vụ.
Ngoài ra Cổng thông tin điện tử, Cổng pháp luật quốc gia, đường dây nóng, tư vấn pháp luật trực tuyến… đã bước đầu được triển khai và mang lại hiệu quả nhất định. Bên cạnh đó, xu hướng nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý pháp lý (LegalTech) đang mở ra khả năng đổi mới mô hình hoạt động trợ giúp pháp lý, hướng tới cung cấp dịch vụ nhanh hơn, chính xác hơn và thân thiện hơn với người dân.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý vẫn đang ở giai đoạn đầu, đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức như: hạ tầng công nghệ còn hạn chế, nguồn nhân lực chưa được đào tạo đồng bộ, dữ liệu chưa được số hóa đầy đủ, cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan còn chưa đồng bộ, thống nhất. Đặc biệt, việc tư vấn trực tuyến, ứng dụng trí tuệ nhân tạo – một lĩnh vực có tiềm năng rất lớn – đang ở giai đoạn thử nghiệm, chưa được triển khai rộng rãi.
1. Khái quát chung về ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong hoạt động trợ giúp pháp lý
1.1. Khái niệm và vai trò của công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực trợ giúp pháp lý
“Công nghệ số” là tập hợp các phương pháp khoa học, quy trình công nghệ, công cụ kỹ thuật để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ, trao đổi thông tin, dữ liệu số và số hóa thế giới thực
[1]. Theo đó, công nghệ số (digital technology) trong
lĩnh vực trợ giúp pháp lý được hiểu là việc sử dụng các công cụ, thiết bị, phần mềm và hệ thống điện tử để quản lý, xử lý và chia sẻ thông tin liên quan đến người được trợ giúp pháp lý, vụ việc trợ giúp pháp lý, tổ chức và người thực hiện trợ giúp pháp lý. Việc ứng dụng công nghệ số giúp các Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, chi nhánh, các tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý và cộng tác viên trợ giúp pháp lý thực hiện quy trình nghiệp vụ trợ giúp pháp lý một cách nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn, từ khâu tiếp nhận yêu cầu trợ giúp pháp lý, xử lý hồ sơ yêu cầu, theo dõi tiến độ cho đến tổng hợp, báo cáo kết quả vụ việc. Đồng thời, công nghệ số còn giúp người dân
tiếp cận và sử dụng dịch vụ trợ giúp pháp lý thuận tiện hơn, nhanh hơn, đặc biệt là những người “yếu thế” ở những khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa – nơi điều kiện đi lại, thông tin còn hạn chế.
Nền tảng trực tuyến (Online Platform) là các nền tảng cung cấp không gian để người dùng giao tiếp, chia sẻ thông tin, thực hiện giao dịch, kết nối và tương tác thông qua các trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ điện tử. Những nền tảng này có thể là các trang web, ứng dụng hoặc dịch vụ. Ví dụ: Mạng xã hội: Facebook, Instagram, Twitter; Thương mại điện tử: Amazon, eBay, Shopee; Video chia sẻ: YouTube, TikTok. Nền tảng trực tuyến trong hoạt động trợ giúp pháp lý là môi trường số cho phép kết nối, tương tác và cung cấp dịch vụ pháp lý giữa tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý và người dân thông qua Internet. Các nền tảng này có thể bao gồm: cổng thông tin điện tử trợ giúp pháp lý, hệ thống tư vấn trực tuyến, ứng dụng di động, đường dây nóng tích hợp dữ liệu điện tử, giúp người dân gửi yêu cầu, nhận tư vấn, tra cứu thông tin và phản hồi kết quả mà không cần trực tiếp đến Trung tâm.
Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – viết tắt là AI) là việc phát triển các hệ thống máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người như học tập, suy luận và giải quyết vấn đề
[2]. Trí tuệ nhân tạo trong trợ giúp pháp lý được hiểu là việc sử dụng các công cụ, thuật toán và hệ thống thông minh có khả năng hỗ trợ hoặc thay thế con người trong một số khâu của quá trình trợ giúp pháp lý, chẳng hạn như: phân loại vụ việc, nhận dạng văn bản pháp luật liên quan, gợi ý hướng tư vấn, hoặc vận hành chatbot tư vấn tự động cho các vấn đề pháp lý cơ bản.
Như vậy, ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo trong hoạt động trợ giúp pháp lý không chỉ là việc hiện đại hóa phương tiện kỹ thuật, mà còn là
bước chuyển đổi về phương thức cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực này – từ mô hình truyền thống, trực tiếp, sang mô hình số hóa, lấy người dân làm trung tâm, đảm bảo quyền tiếp cận công lý nhanh hơn, thuận tiện hơn và bình đẳng hơn. Điều này còn thể hiện sự đổi mới về tư duy quản lý và phương thức phục vụ của ngành Tư pháp trong thời kỳ chuyển đổi số.
1.2. Cơ sở pháp lý và chính sách về chuyển đổi số trong hoạt động trợ giúp pháp lý
Trong bối cảnh Nhà nước ta đang đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, công tác trợ giúp pháp lý được xác định là một trong những lĩnh vực cần sớm ứng dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả phục vụ người dân.
Quyết định số
749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt "Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030" đã nhấn mạnh yêu cầu phát triển Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số, trong đó lĩnh vực pháp luật và tư pháp là một trong các trụ cột quan trọng cùng với đó là các chủ trương cua Đảng về mục tiêu chuyển đổi số: Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Tiếp đó, ngày 10/6/2021, Bộ Tư pháp ban hành Quyết định số 983/QĐ-BTP phê duyệt Kế hoạch “Chuyển đổi số Ngành Tư pháp đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”. Đây là những văn bản quan trọng, định hướng nền tảng cho việc triển khai các ứng dụng công nghệ trong TGPL ở Trung ương và địa phương.
Chiến lược phát triển trợ giúp pháp lý ở Việt Nam đến năm 2020, định hướng đến năm 2030 (ban hành theo Quyết định số 678/QĐ-TTg ngày 10/5/2011) xác định một trong những mục tiêu đến năm 2030 là: “Xây dựng hệ thống quản lý người thực hiện trợ giúp pháp lý và giám sát chất lượng dịch vụ trợ giúp pháp lý hiện đại bằng công nghệ tin học”; “Người thuộc diện được trợ giúp pháp lý có thể tiếp cận và sử dụng dịch vụ trợ giúp pháp lý dễ dàng, đặc biệt thông qua việc sử dụng mạng Internet và trực tuyến”; “đổi mới, nâng cấp hệ cơ sở dữ liệu vụ việc trợ giúp pháp lý, hướng đến việc thực hiện trợ giúp pháp lý qua các phương tiện truyền thông đại chúng, trực tuyến”.
Theo quy định tại Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 “hồ sơ điện tử của từng vụ việc trợ giúp pháp lý được số hóa, cập nhật vào hệ thống quản lý vụ việc trợ giúp pháp lý và lưu trữ tại cơ sở dữ liệu về trợ giúp pháp lý” (Khoản 3 Điều 39). Bên cạnh đó, các văn bản hướng dẫn của Bộ Tư pháp
[3] đã tạo hành lang pháp lý cho việc hiện đại hóa hoạt động TGPL, thông qua quy định về lưu trữ, quản lý vụ việc trợ giúp pháp lý, báo cáo thống kê điện tử, công khai danh sách người thực hiện trợ giúp pháp lý. Chẳng hạn như: Khoản 1 Điều 11, Thông tư 12/2018/TT-BTP quy định: “Tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý, Chi nhánh có trách nhiệm tạo hồ sơ vụ việc và người thực hiện trợ giúp pháp lý cập nhật lên phần mềm quản lý tổ chức và hoạt động trợ giúp pháp lý”. Khoản 3 Điều 2 Thông tư số 03/2021/TT-BTP quy định việc “Quản lý, cập nhật, khai thác hồ sơ điện tử về vụ việc trợ giúp pháp lý, dữ liệu về tổ chức, nhân sự trợ giúp pháp lý trên Hệ thống quản lý tổ chức và hoạt động trợ giúp pháp lý”.
Cùng với đó, chủ trương xây dựng Hệ thống thông tin Trợ giúp pháp lý nhằm mục tiêu số hóa toàn diện hoạt động trợ giúp pháp lý cho thấy định hướng rõ ràng của Nhà nước trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, đẩy mạnh cải cách hành chính, nhất là cải cách thủ tục hành chính, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo điều kiện để người dân dễ dàng tiếp cận thông tin và được trợ giúp pháp lý trên môi trường mạng.
Như vậy, có thể thấy rằng khung pháp lý về chuyển đổi số trong hoạt động trợ giúp pháp lý là nền tảng quan trọng để tiến tới xây dựng hệ sinh thái trợ giúp pháp lý số, nơi dữ liệu, quy trình và dịch vụ được kết nối, đồng bộ trên môi trường số, lấy người dân làm trung tâm, hướng tới mục tiêu “không ai bị bỏ lại phía sau” trong tiếp cận công lý.
1.3. Vai trò, ý nghĩa của công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo trong trợ giúp pháp lý
Ứng dụng công nghệ số mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong công tác trợ giúp pháp lý, đặc biệt trên một số phương diện sau:
Nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ pháp lý: Công nghệ số và nền tảng trực tuyến giúp người dân, đặc biệt là cư dân ở vùng sâu, vùng xa, có thể tiếp cận dịch vụ tư vấn, hướng dẫn pháp luật mà không cần phải trực tiếp đến Trung tâm trợ giúp pháp lý.
Nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành: Hệ thống quản lý vụ việc, cơ sở dữ liệu điện tử và phần mềm theo dõi tiến độ giúp các Trung tâm trợ giúp pháp lý giám sát tốt hơn hoạt động của trợ giúp viên pháp lý, đảm bảo tính công khai, minh bạch và quản lý vụ việc, cơ sở dữ liệu điện tử trợ giúp pháp lý.
Cải thiện chất lượng chuyên môn: Công nghệ hỗ trợ phân tích hồ sơ, tra cứu văn bản, tổng hợp án lệ… giúp người thực hiện trợ giúp pháp lý tiết kiệm thời gian, tập trung vào nội dung chuyên sâu.
Giảm chi phí xã hội và tăng tính minh bạch: hoạt động trực tuyến, số hóa quy trình làm việc và lưu trữ hồ sơ điện tử giúp giảm thiểu chi phí hành chính, đồng thời tạo điều kiện kiểm tra, giám sát khách quan hơn.
Hỗ trợ xây dựng chính sách và đánh giá chất lượng: Dữ liệu số hóa từ các vụ việc, người được trợ giúp pháp lý, phản hồi của người dân là nguồn thông tin quý giá phục vụ công tác quản lý nhà nước, hoạch định chính sách và cải tiến dịch vụ.
Đặc biệt, trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo đột phá trong tương lai. Việc tích hợp AI vào hệ thống trợ giúp pháp lý giúp tự động hóa một số khâu như: tiếp nhận và phân loại yêu cầu trợ giúp pháp lý; rà soát, gợi ý các quy định pháp luật phù hợp. AI thậm chí còn có thể gợi ý phương án tư vấn pháp luật cơ bản, giúp công tác TGPL được tối ưu hóa để xử lý các vụ việc phức tạp, đòi hỏi kỹ năng chuyên sâu và phán đoán nghề nghiệp.
Chuyển đổi số không chỉ là việc trang bị thêm công cụ công nghệ, mà là
quá trình thay đổi toàn diện phương thức hoạt động, mô hình tổ chức và văn hóa nghề nghiệp trong hệ thống trợ giúp pháp lý. Quá trình này đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa cải cách hành chính, đào tạo nhân lực, đầu tư hạ tầng và hoàn thiện cơ chế chính sách.
Trong mô hình mới, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn trở thành
chủ thể tương tác, có thể gửi yêu cầu, tra cứu tiến độ và đánh giá chất lượng dịch vụ trực tuyến. Cơ quan quản lý nhà nước có thể theo dõi tức thời tình hình thực hiện vụ việc, từ đó nâng cao hiệu quả điều hành và giám sát chất lượng.
Như vậy, ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo trong trợ giúp pháp lý vừa là
yêu cầu tất yếu của thời đại chuyển đổi số, vừa là
giải pháp chiến lược để hiện đại hóa hệ thống trợ giúp pháp lý Việt Nam, hướng tới mô hình “trợ giúp pháp lý thông minh”, bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho mọi người dân, nhất là nhóm yếu thế.
2. Thực trạng triển khai ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong công tác trợ giúp pháp lý ở Việt Nam hiện nay
2.1. Kết quả triển khai ứng dụng công nghệ số và nền tảng trực tuyến
a) Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, điều hành công tác TGPL
Từ 2017, Bộ Tư pháp đã chỉ đạo Cục TGPL phối hợp với Cục công nghệ thông tin và các đơn vị có liên quan xây dựng và triển khai Phần mềm TGPL nhằm thiết lập một hệ thống quản lý dữ liệu tập trung, thống nhất, giúp đồng bộ hóa thông tin và quy trình nghiệp vụ trên toàn quốc. Trên cơ sở đó, nâng cấp Phần mềm TGPL thành Hệ thống quản lý TGPL và chính thức vận hành đồng bộ từ tháng 01/2019. Hệ thống đã cơ bản đáp ứng nhu cầu quản lý, lưu trữ hồ sơ điện tử, trích xuất các số liệu thống kê, báo cáo một cách nhanh chóng. Từ đó tới nay, Hệ thống quản lý TGPL đã góp phần hiện đại hóa công tác quản lý nhà nước và thống kê quốc gia về số liệu vụ việc TGPL, số lượng người được TGPL, số lượng người và tổ chức thực hiện TGPL...
Trong thời gian gần đây, Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý (Bộ Tư pháp) (trước đây là Cục Trợ giúp pháp lý) đã từng bước hoàn thiện Hệ thống quản lý tổ chức và hoạt động trợ giúp pháp lý tại địa chỉ
https://qltgpl.moj.gov.vn/. Hệ thống quản lý tổ chức và hoạt động trợ giúp pháp lý là phần mềm hỗ trợ công tác quản lý thông tin về tổ chức, cán bộ và các hoạt động trong công tác trợ giúp pháp lý, được xây dựng, triển khai trên toàn quốc từ năm 2019, được cài đặt trên hạ tầng máy chủ tại Trung tâm Dữ liệu điện tử do Cục Công nghệ thông tin, Bộ Tư pháp quản lý.
Hệ thống quản lý tổ chức và hoạt động trợ giúp pháp lý gồm 02 phân hệ chính:
(1) Phân hệ quản lý tổ chức trợ giúp pháp lý, người thực hiện trợ giúp pháp lý, viên chức thuộc các tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý;
(2) Phân hệ quản lý vụ việc trợ giúp pháp lý.
Đây là phần mềm giúp Trung tâm trợ giúp pháp lý nhà nước, các Chi nhánh, các tổ chức tham gia trợ giúp pháp lý cập nhật thông tin việc trợ giúp pháp lý, hồ sơ vụ việc trợ giúp pháp lý, thông tin cơ bản của tổ chức, nhân sự, bước đầu số hóa hồ sơ vụ việc trợ giúp pháp lý và thực hiện việc báo cáo thống kê nội bộ, báo cáo thống kê theo Biểu mẫu quy định về thống kê ngành Tư pháp.
Hệ thống còn cung cấp khả năng khai thác, tổng hợp và xuất file excel các báo cáo số liệu từ số liệu vụ việc trợ giúp pháp lý đã được cập nhật trên Hệ thống để phục vụ Báo cáo sơ kết, tổng kết của Bộ, ngành (theo Thông tư số 03/2019/TT-BTP, đã được thay thế bởi Thông tư số 17/2025/TT-BTP) và một số Báo cáo nội bộ phục vụ công tác quản lý chuyên môn như: thống kê về tổ chức nhân sự, việc, vụ việc, số lượng vụ việc trợ giúp pháp lý tham gia tố tụng của trợ giúp viên pháp lý, sổ thụ lý vụ việc…
Ngoài Hệ thống quản lý tổ chức và hoạt động trợ giúp pháp lý, dữ liệu điện tử về trợ giúp pháp lý còn bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đã được số hoá và đăng tải trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật và các văn bản pháp luật, thông tin, video, hình ảnh bài viết, bài nghiên cứu về trợ giúp pháp lý trên trang thông tin điện tử Trợ giúp pháp lý Việt Nam tại địa chỉ truy cập
https://tgpl.moj.gov.vn/.
Năm 2024, Hệ thống đã kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư theo yêu cầu của Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030; cho phép khai thác một số trường thông tin liên quan đến người thực hiện TGPL và người được TGPL.
Nghị quyết số 33/2021/QH15 ngày 12/11/2021 của Quốc hội về tổ chức phiên tòa trực tuyến và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC- BCA-BQP-BTP ngày 15/12/2021 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành tổ chức phiên tòa trực tuyến, các địa phương đã lập dự trù kinh phí, thiết lập điểm cầu thành phần tại các Trung tâm. Tính đến ngày 31/12/2024, có 57/63 tỉnh đã lập dự trù kinh phí trình UBND cấp tỉnh; 45 địa phương đã được cấp kinh phí để thiết lập điểm cầu thành phần tại Trung tâm
[4]; trong đó 24 địa phương đã thiết lập điểm cầu thành phần tại Trung tâm
[5]. Số vụ việc Trung tâm tham gia phiên toà xét xử trực tuyến là 610 vụ
[6].
Nhiều Trung tâm cập nhật liên tục Trang thông tin điện tử riêng về trợ giúp pháp lý của địa phương hoặc trên Trang thông tin của Sở Tư pháp để người dân dễ dàng nắm bắt và tiếp cận hoạt động trợ giúp pháp lý...
b) Phát triển các kênh tiếp cận dịch vụ TGPL trực tuyến
Ứng dụng trợ giúp pháp lý trên điện thoại di động – một hoạt động được triển khai trong khuôn khổ Dự án “Tăng cường trợ giúp pháp lý cho người nghèo và đối tượng yếu thế” do Ngân hàng Thế giới thông qua Quỹ Phát triển xã hội Nhật Bản tài trợ, được xem là một hướng đi tích cực, hứa hẹn sẽ là bước đệm trong quá trình "số hóa" quy trình tiếp cận dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí, cho những người đang cần trợ giúp pháp luật.
Việc xây dựng ứng dụng TGPL trên điện thoại di động nhằm tạo ra công cụ hỗ trợ bảo đảm việc tiếp cận, xử lý, TGPL nhanh chóng, thuận tiện, kịp thời, giúp người dân dễ dàng tiếp cận đến các thông tin về TGPL và thụ hưởng dịch vụ TGPL miễn phí khi gặp vướng mắc pháp luật cũng như giúp cơ quan quản lý nhà nước về TGPL có thể nâng cao hiệu quả quản lý công tác này. Ứng dụng di động này không chỉ là một công cụ tra cứu, mà còn là một cầu nối thông qua công cụ số để đưa dịch vụ pháp lý miễn phí đến với từng người dân ở vùng sâu, vùng xa, nơi việc tiếp cận trực tiếp còn nhiều rào cản. Mục tiêu cốt lõi của ứng dụng này là mang đến một công cụ truy cập toàn diện, cho phép người dùng tra cứu tin tức, văn bản pháp luật về trợ giúp pháp lý và tiếp cận, tiếp nhận để xử lý các yêu cầu TGPL của người dân, giúp họ tiếp cận nhanh chóng và giải quyết kịp thời các yêu cầu trợ giúp pháp lý, từ đó nâng cao chất lượng để kịp thời cung cấp dịch vụ miễn phí.
Ứng dụng này kỳ vọng sẽ đóng vai trò bổ trợ quan trọng cho các tổ chức và người thực hiện TGPL, giúp họ tiếp cận nhanh chóng và giải quyết kịp thời những khó khăn, vướng mắc của người dân trong quá trình tiếp cận dịch vụ pháp lý miễn phí…
3. Khó khăn, thách thức và kiến nghị giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong công tác trợ giúp pháp lý
3.1. Những khó khăn, thách thức trong giai đoạn hiện nay
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo trong TGPL vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn, thách thức:
Thứ nhất, về thể chế. Các quy định tạo hành lang pháp lý cho TGPL trực tuyến chưa hoàn thiện. Chưa có quy định cụ thể về giá trị pháp lý của hồ sơ TGPL điện tử, bảo mật thông tin, lưu trữ dữ liệu điện tử hoặc sử dụng AI trong tiếp nhận và xử lý yêu cầu TGPL. Điều này gây khó khăn cho các địa phương khi áp dụng hình thức TGPL qua mạng hoặc qua chatbot.
Thứ hai, về hạ tầng kỹ thuật và nguồn lực tài chính. Nhiều Trung tâm TGPL Nhà nước và chi nhánh của Trung tâm chưa được đầu tư đầy đủ về trang thiết bị, máy chủ, phần mềm bản quyền hoặc đường truyền Internet chưa ổn định. Kinh phí dành cho duy trì và nâng cấp hệ thống công nghệ chưa đáp ứng nhu cầu khó bảo đảm việc vận hành liên tục.
Thứ ba, về nguồn nhân lực. Năng lực chuyển đổi số của đội ngũ người thực hiện TGPL chưa đồng đều, chưa đáp ứng yêu cầu. Phần lớn trợ giúp viên pháp lý, luật sư thực hiện TGPL và cộng tác viên TGPL có chuyên môn pháp luật vững vàng nhưng chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng số. Việc thao tác trên hệ thống điện tử, cập nhật dữ liệu, hay sử dụng nền tảng trực tuyến đôi khi còn lúng túng, gặp khó khăn nhất định. Điều này làm giảm hiệu suất vận hành và độ chính xác của thông tin
Thứ tư, về nhận thức xã hội và mức độ tiếp cận công nghệ số của bộ phận người dân vẫn còn hạn chế. Đặc thù của người được TGPL đa số là người yếu thế như người nghèo, người dân tộc thiểu số, người khuyết tật, trẻ em… nên không phải ai cũng có khả năng truy cập Internet hoặc thao tác trên nền tảng trực tuyến. Điều này khiến mức độ bao phủ dịch vụ số chưa đồng đều, đòi hỏi phải có giải pháp phù hợp hơn về “chuyển đổi số toàn dân”.
Thứ năm, vấn đề bảo mật dữ liệu và đạo đức sử dụng AI. Thông tin TGPL thường chứa dữ liệu nhạy cảm (về nhân thân, đời tư, hoàn cảnh cá nhân). Khi ứng dụng AI, chatbot, hoặc lưu trữ trên nền tảng đám mây, nguy cơ rò rỉ, xâm phạm dữ liệu là thách thức cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Đồng thời, việc sử dụng AI trong phân tích vụ việc hoặc đề xuất hướng xử lý cũng phải bảo đảm nguyên tắc đạo đức, không thay thế vai trò chuyên môn của người thực hiện TGPL.
3.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong công tác TGPL
Để bảo đảm công tác ứng dụng công nghệ số trong TGPL được triển khai hiệu quả, đồng bộ và bền vững, cần quan tâm thực hiện một số nhóm giải pháp sau:
Thứ nhất, về thể chế, chính sách
Hoàn thiện hành lang pháp lý cho TGPL điện tử, trực tuyến, bao gồm quy định về quy trình tiếp nhận yêu cầu TGPL – phân loại yêu cầu TGPL – thực hiện TGPL - lưu trữ hồ sơ TGPL trên môi trường mạng; bảo mật thông tin; xác định giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử trong TGPL.
Ban hành hướng dẫn về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong TGPL, quy định rõ phạm vi áp dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguyên tắc vận hành và cơ chế kiểm soát để đảm bảo an toàn dữ liệu, tính chính xác, an toàn, tránh rủi ro sai lệch trong TGPL.
Xây dựng chính sách khuyến khích xã hội hóa và hợp tác công – tư trong chuyển đổi số TGPL; huy động nguồn lực từ doanh nghiệp công nghệ, tổ chức, cá nhân trong nước và quốc tế.
Thứ hai, về hạ tầng kỹ thuật và cơ sở dữ liệu
Đầu tư đồng bộ hạ tầng công nghệ thông tin cho các Trung tâm TGPL Nhà nước hệ thống máy chủ và trang thiết bị, đường truyền tốc độ cao và phần mềm chuyên dụng.
Phát triển và hoàn thiện Cơ sở dữ liệu quốc gia về TGPL, bảo đảm kết nối liên thông và chia sẻ dữ liệu với các cơ sở dữ liệu khác trong ngành Tư pháp, công an, tòa án, viện kiểm sát và các cơ quan hữu quan, tối ưu hoá công tác TGPL.
Chuẩn hóa và số hóa hồ sơ TGPL, từng bước hình thành “hồ sơ TGPL điện tử”, giúp theo dõi xuyên suốt quá trình giải quyết vụ việc, tiết kiệm thời gian và chi phí và nâng cao tính minh bạch và hiệu quả.
Thứ ba, về nguồn nhân lực và năng lực số
Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng chuyển đổi số cho TGPL viên và cộng tác viên TGPL, bao gồm sử dụng phần mềm quản lý, tư vấn trực tuyến, và vận hành hệ thống AI hỗ trợ.
Khuyến khích mô hình “trợ giúp viên pháp lý số”, kết hợp kiến thức chuyên môn pháp lý và năng lực công nghệ thông tin, tạo lực lượng nòng cốt dẫn dắt chuyển đổi số trong hệ thống.
Xây dựng đội ngũ kỹ thuật viên chuyên trách về công nghệ thông tin tại các Trung tâm TGPL lớn, có nhiệm vụ hỗ trợ vận hành, bảo trì và nâng cấp hệ thống, kịp thời khắc phục sự cố và bảo đảm hệ thống công nghệ thông tin vận hành thông suốt.
Thứ tư về người dân và tiếp cận dịch vụ
Đẩy mạnh truyền thông số, phổ biến, hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ TGPL trực tuyến qua video, đồ họa thông tin (infographics), chatbot thông minh và nền tảng mạng xã hội.
Xây dựng các điểm truy cập TGPL số tại UBND cấp xã, cơ sở bảo trợ xã hội, trung tâm văn hóa cộng đồng… nơi người dân có thể được hỗ trợ đăng ký trực tuyến và sử dụng các dịch vụ TGPL số một cách dễ dàng.
Phát triển giao diện TGPL thân thiện, đa ngôn ngữ, có hỗ trợ giọng nói và tính năng cho người khuyết tật, đảm bảo nguyên tắc “không ai bị bỏ lại phía sau” trong chuyển đổi số.
Thứ năm về ứng dụng trí tuệ nhân tạo
Xây dựng hệ thống chatbot TGPL quốc gia thống nhất, sử dụng AI để trả lời tự động câu hỏi cơ bản, hướng dẫn quy trình, đồng thời chuyển tiếp các yêu cầu phức tạp cho TGPL viên phụ trách.
Ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu vụ việc, nhận diện xu hướng và xác định các lĩnh vực pháp lý phát sinh nhiều nhu cầu để hoạch định chính sách và đào tạo, bồi dưỡng người thực hiện trợ giúp pháp lý cho phù hợp.
Thí điểm sử dụng trợ lý ảo hỗ trợ TGPL, đặc biệt trong khâu tiếp nhận hồ sơ, ghi chép biên bản, hoặc hướng dẫn người dân hoàn thiện giấy tờ.
Thiết lập cơ chế giám sát, đánh giá và bảo đảm đạo đức trong sử dụng AI, tránh tình trạng lạm dụng hoặc để thuật toán thay thế vai trò của con người trong tư vấn pháp lý.
Kết luận
Việc ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo trong công tác TGPL không chỉ là yêu cầu tất yếu của thời đại chuyển đổi số, mà còn là giải pháp chiến lược để mở rộng khả năng tiếp cận công lý cho mọi người dân. Để quá trình này phát huy hiệu quả, cần có sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, các cơ quan, tổ chức xã hội và doanh nghiệp công nghệ, trên cơ sở coi “con người là trung tâm của chuyển đổi số”.
Chuyển đổi số trong TGPL không chỉ là số hóa dữ liệu hay hiện đại hóa công cụ làm việc, mà quan trọng hơn – đó là chuyển đổi cách thức phục vụ người dân, giúp họ tiếp cận pháp luật nhanh hơn, thuận tiện hơn, bình đẳng hơn.
Ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo trong hoạt động TGPL không chỉ là xu thế tất yếu của tiến trình chuyển đổi số quốc gia, mà còn là
bước tiến quan trọng trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý cho mọi người dân, đặc biệt là nhóm yếu thế trong xã hội. Việc chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang mô hình số hóa không đơn thuần là thay đổi công cụ hay phương thức làm việc, mà là
sự chuyển đổi căn bản trong tư duy quản lý, tổ chức và cung cấp dịch vụ công trong lĩnh vực pháp luật.
Thực tiễn cho thấy, quá trình ứng dụng công nghệ số trong TGPL ở Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần
nâng cao tính minh bạch, hiệu quả, rút ngắn thời gian xử lý vụ việc, đồng thời mở ra cơ hội để người dân ở mọi vùng miền đều có thể tiếp cận dịch vụ pháp lý một cách thuận tiện. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công bước đầu, vẫn còn không ít
khó khăn, thách thức về thể chế, hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực và bảo mật thông tin, đòi hỏi phải có cách tiếp cận toàn diện, mang tính chiến lược và dài hạn.
Để hướng tới
một hệ sinh thái TGPL
số hiện đại, thông minh và nhân văn, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường đầu tư hạ tầng, nâng cao năng lực chuyển đổi số cho đội ngũ TGPL viên, đồng thời đẩy mạnh truyền thông và hỗ trợ người dân trong việc tiếp cận dịch vụ trực tuyến. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo cần được thực hiện có kiểm soát, đảm bảo nguyên tắc
“AI hỗ trợ con người, không thay thế con người”, gắn với các tiêu chuẩn đạo đức và bảo mật nghiêm ngặt.
Trong tương lai, cùng với tiến trình chuyển đổi số quốc gia, hoạt động TGPL cần tiếp tục
đổi mới sáng tạo, tăng cường kết nối dữ liệu, hợp tác công – tư và mở rộng hợp tác quốc tế để học hỏi mô hình, kinh nghiệm tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là hình thành
một nền tảng TGPL
toàn diện, thân thiện, hiệu quả, lấy người dân làm trung tâm, bảo đảm mọi cá nhân đều có cơ hội bình đẳng trong tiếp cận pháp luật và công lý – đúng với tinh thần
“không ai bị bỏ lại phía sau” trong kỷ nguyên số.