Mô hình hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp tại nước ngoài – Một số bài học cho Việt Nam

10/12/2024
Xem cỡ chữ Đọc bài viết In Gửi email

1. Đặt vấn đề
Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã nhận thức rõ vai trò và tầm quan trọng của doanh nghiệp trong nền kinh tế, và đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm hỗ trợ các hoạt động kinh doanh. Những chính sách này đã tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, giúp doanh nghiệp có thể hoạt động và phát triển. Tuy nhiên, việc thực hiện và áp dụng pháp luật vào hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp hiện nay vẫn còn gặp nhiều khó khăn.
Một trong những vấn đề lớn hiện nay là nhận thức và sự quan tâm đúng mức đến pháp luật trong quản lý và điều hành doanh nghiệp. Mặc dù các chính sách pháp luật đã được ban hành, nhưng việc vận dụng chúng vào thực tế hoạt động của doanh nghiệp lại chưa được chú trọng. Việc phối hợp giữa doanh nghiệp và các cơ quan thực thi pháp luật còn thiếu sự đồng bộ và hiệu quả, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp.
Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp hoạt động tại các địa bàn kinh tế xã hội khó khăn, điều này lại càng trở thành một trở ngại lớn. Phần lớn các doanh nghiệp ở những khu vực này có quy mô nhỏ, tiềm lực yếu và tác phong, ý thức còn mang tính chất nông nghiệp. Điều này khiến cho họ chưa thực sự nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Thêm vào đó, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa có thói quen sử dụng các dịch vụ pháp lý và tư vấn của luật sư, điều này khiến họ dễ gặp phải rủi ro pháp lý và không tận dụng được các cơ hội phát triển từ chính sách hỗ trợ pháp lý của Nhà nước. Từ đó, việc nâng cao nhận thức và tạo thói quen tuân thủ pháp luật cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững và hiệu quả của nền kinh tế.
Mặt khác, việc thiếu chủ động trong việc tìm hiểu và áp dụng các quy định pháp luật của người quản lý, người điều hành và chủ doanh nghiệp là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự hạn chế trong việc tuân thủ pháp luật trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Dù có bộ phận pháp chế trong doanh nghiệp, nhưng nhiều người vẫn chưa thực sự chú trọng đến việc nắm vững các quy định pháp luật có liên quan đến lĩnh vực kinh doanh của mình. Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh của mình, làm mất niềm tin trong cộng đồng và gây bất bình trong nhân dân.
2. Mô hình hỗ trợ pháp lý doanh nghiệp tại nước ngoài
Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Tuy nhiên, sự hỗ trợ này không có nghĩa là Nhà nước sẽ làm thay mọi việc, mà chỉ đóng vai trò là một cú hích, một đòn bẩy giúp thay đổi nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp. Mục tiêu chính của việc hỗ trợ pháp lý là giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa nhận thức được tầm quan trọng của pháp luật trong hoạt động kinh doanh, từ đó nâng cao năng lực và khả năng cạnh tranh của họ mà không vi phạm các cam kết quốc tế về chống trợ cấp và cạnh tranh không lành mạnh.
Nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là các nước thuộc Cộng đồng chung Châu Âu, coi việc cung cấp thông tin và hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là trách nhiệm của Nhà nước. Cụ thể, tại Cộng hòa Pháp, Luật số 78-753 được ban hành vào năm 1978 quy định rằng cơ quan nhà nước phải trả lời chính xác mọi câu hỏi của cá nhân và doanh nghiệp liên quan đến các quy định pháp luật. Tại các quốc gia có nền kinh tế phát triển như Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, ngoài việc hỗ trợ tài chính và kỹ thuật, các cơ chế hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng được vận hành hiệu quả, tập trung vào việc phòng tránh rủi ro pháp lý trong kinh doanh và nâng cao nhận thức, ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Điều này giúp các doanh nghiệp tránh được những thiệt hại không đáng có, củng cố vị thế trên thị trường quốc tế.
Các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore, Liên minh Châu Âu và các quốc gia đang phát triển như Malaysia, Thái Lan, Ấn Độ đều coi trọng vai trò của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế và luôn có các chính sách hỗ trợ gián tiếp cho nhóm doanh nghiệp này. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.
Hoa Kỳ được coi là quốc gia tiên phong trong việc xây dựng và thực thi các chính sách pháp lý nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Luật Doanh nghiệp nhỏ và vừa (The Small Business Act) của Hoa Kỳ được ban hành từ năm 1953, với mục tiêu bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giúp họ có thể cạnh tranh công bằng với các doanh nghiệp lớn hơn trong việc tiếp cận các nguồn lực của Nhà nước. Luật này đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc, đảm bảo rằng cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa được đối xử công bằng và có cơ hội phát triển trong môi trường kinh tế cạnh tranh.
Vào năm 1958, Luật Doanh nghiệp nhỏ và vừa của Hoa Kỳ đã được sửa đổi để tập trung vào việc "trợ giúp, tư vấn, hỗ trợ và bảo vệ, trong phạm vi có thể, lợi ích của các mối quan tâm kinh doanh nhỏ". Điều này cho thấy sự cam kết của Chính phủ Hoa Kỳ trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa, không chỉ bằng các chính sách tài chính mà còn thông qua các dịch vụ tư vấn, đào tạo và các hình thức hỗ trợ khác.
Đặc biệt, trong nhiệm kỳ của Tổng thống Obama, Hoa Kỳ đã thông qua một số đạo luật quan trọng nhằm thúc đẩy sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cụ thể, Luật Phục hồi và Đầu tư lại của Hoa Kỳ năm 2009 (The American Recovery and Reinvestment Act of 2009) và Luật Việc làm của Doanh nghiệp nhỏ năm 2010 (The Small Business Jobs Act of 2010) đã giúp các doanh nghiệp nhỏ vượt qua khó khăn trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu. Các đạo luật này đã cung cấp các gói hỗ trợ tài chính, các biện pháp giảm thuế, cũng như tạo ra các cơ hội mới cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc tiếp cận vốn và mở rộng quy mô hoạt động.
Việc hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là một vấn đề hết sức quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển và hội nhập quốc tế. Mục tiêu của công tác hỗ trợ pháp lý cần phải được xác định rõ ràng trong Luật, vì điều này không chỉ quyết định đến sự khác biệt trong các chính sách hỗ trợ pháp lý của các quốc gia mà còn ảnh hưởng đến phạm vi và hình thức hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp. Các quốc gia như Hàn Quốc và Liên bang Nga đã có những kinh nghiệm quý báu trong việc xác định mục tiêu và đối tượng hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cụ thể, ở Hàn Quốc, trong giai đoạn đầu, Chính phủ tập trung vào việc cung cấp kiến thức cơ bản về công nghệ và thông tin pháp lý cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đến giai đoạn sau, khi các doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của pháp luật trong kinh doanh, Chính phủ Hàn Quốc chuyển sang cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí để hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển bền vững. Tương tự, ở Liên bang Nga, ngoài doanh nghiệp nhỏ và vừa, các cá nhân kinh doanh và hợp tác xã cũng được đưa vào đối tượng hỗ trợ pháp lý, phù hợp với đặc thù của nền kinh tế xã hội của quốc gia này.
Theo kinh nghiệm quốc tế, việc xác định đối tượng hỗ trợ pháp lý cần phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng và phù hợp với đặc điểm kinh tế - xã hội của từng quốc gia. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ pháp lý do hạn chế về kiến thức pháp luật và tài chính. Chính vì vậy, việc tập trung vào hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là cần thiết, nhằm giúp các doanh nghiệp này nâng cao nhận thức về pháp luật và cải thiện khả năng tuân thủ các quy định pháp lý trong quá trình hoạt động kinh doanh. Đồng thời, cần phải xác định rõ nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan, tổ chức thực hiện công tác hỗ trợ pháp lý, đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan. Một trong những yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả hỗ trợ pháp lý là việc xây dựng một mạng lưới các chuyên gia pháp lý, luật sư, và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận và nhận được sự hỗ trợ kịp thời khi cần thiết. Tuy nhiên, tại Việt Nam, công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn còn nhiều hạn chế. Mặc dù Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 đã xác định rõ việc hỗ trợ pháp lý cho các doanh nghiệp này, nhưng các biện pháp hỗ trợ vẫn còn thiếu tính khả thi và thiếu cơ sở pháp lý đầy đủ để thực hiện. Các quy định trong Nghị định số 55/2019/NĐ-CP cũng chưa xác định rõ mục tiêu cụ thể của từng giai đoạn, từng thời kỳ, dẫn đến việc thiếu sự rõ ràng trong việc triển khai các chính sách hỗ trợ. Hơn nữa, việc xác định đối tượng được hỗ trợ pháp lý tại Việt Nam còn khá rộng rãi, bao gồm không chỉ các doanh nghiệp mà còn các hợp tác xã và hộ kinh doanh, điều này tuy phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam nhưng lại gây khó khăn trong việc thực hiện các chính sách hỗ trợ hiệu quả.
3. Một số bài học cho Việt Nam
Từ việc nghiên cứu các mô hình hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Hoa Kỳ, có thể rút ra một số bài học quan trọng cho Việt Nam.
Đầu tiên, việc xây dựng và thực thi các chính sách pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được thực hiện một cách toàn diện, bao gồm cả hỗ trợ tài chính, tư vấn pháp lý, đào tạo và cung cấp thông tin.
Thứ hai, các cơ chế hỗ trợ pháp lý cần phải được thiết kế linh hoạt, dễ tiếp cận và phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Cuối cùng, Nhà nước cần phải đóng vai trò là người hỗ trợ, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển, nhưng không can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh doanh của họ. Việc áp dụng những bài học này vào bối cảnh Việt Nam sẽ giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước có thể phát triển mạnh mẽ hơn, nâng cao năng lực cạnh tranh và vươn ra thị trường quốc tế./.
Kiều Oanh
Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật

Xem thêm »