Bảo đảm quyền được thông tin về trợ giúp pháp lý thông qua hoạt động truyền thông: Từ lý luận đến thực tiễn

24/02/2026
Xem cỡ chữ Đọc bài viết In Gửi email

Quyền được trợ giúp pháp lý (TGPL) là một trong những quyền quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong tiếp cận công lý và bình đẳng trước pháp luật. Tuy nhiên, quyền này chỉ thực sự được bảo đảm đầy đủ khi người dân được thông tin kịp thời, đầy đủ, dễ hiểu và có khả năng tiếp cận. Trong bối cảnh đó, hoạt động truyền thông về TGPL giữ vai trò then chốt, là “cầu nối” đưa chính sách nhân văn của Đảng và Nhà nước đi vào đời sống xã hội.

Quyền được thông tin về TGPL – cơ sở lý luận và pháp lý

Về phương diện lý luận, quyền được thông tin là tiền đề để thực hiện các quyền khác. Nếu người dân không biết mình có quyền được TGPL miễn phí, không biết điều kiện, thủ tục, địa chỉ liên hệ, thì quyền đó trên thực tế khó có thể được thực thi. Đối với các nhóm yếu thế – những người vốn đã hạn chế về điều kiện kinh tế, trình độ học vấn, khả năng tiếp cận thông tin – thì truyền thông về TGPL càng có ý nghĩa quyết định.

Khoản 3 Điều 8 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 quy định: “Người được trợ giúp pháp lý có quyền được thông tin về TGPL”. Điểm e, khoản 2, Điều 40 Luật TGPL quy định Bộ Tư pháp là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thực hiện quản lý nhà nước về TGPL và có nhiệm vụ, quyền hạn tổ chức công tác truyền thông về TGPL. Đồng thời, Luật cũng xác định trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, chính quyền địa phương và các cơ quan nhà nước có liên quan trong việc giới thiệu, cung cấp thông tin về TGPL cho người dân (Điều 42 Luật TGPL quy định: Trong quá trình xử lý, giải quyết vụ việc liên quan đến công dân, nếu công dân thuộc diện người được TGPL, cơ quan nhà nước có trách nhiệm giải thích quyền được TGPL và giới thiệu đến tổ chức thực hiện TGPL). Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để triển khai các chương trình truyền thông chuyên biệt, có trọng tâm, trọng điểm về TGPL.
 
Truyền thông TGPL – công cụ bảo đảm quyền tiếp cận công lý

Trong hệ thống tư pháp, TGPL được xác định là “cầu nối công lý” cho người nghèo và các đối tượng yếu thế. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả dịch vụ TGPL của Nhà nước cần phải đẩy mạnh công tác truyền thông về TGPL. Thực tiễn cho thấy, phần lớn các vụ việc TGPL phát sinh từ việc giới thiệu của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc chính quyền cơ sở; trong khi số người dân chủ động tìm đến tổ chức TGPL khi có vướng mắc pháp luật vẫn còn hạn chế. Nguyên nhân sâu xa nằm ở việc người dân chưa được thông tin đầy đủ, chưa hiểu rõ về dịch vụ TGPL miễn phí.

Hoạt động truyền thông về TGPL vì vậy không chỉ mang tính tuyên truyền, giới thiệu chính sách, mà còn có chức năng định hướng nhận thức, củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống TGPL và các thiết chế tư pháp. Truyền thông tốt sẽ giúp người dân hiểu rằng TGPL là quyền, là dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp, không phải là hỗ trợ mang tính hình thức.

Thực tiễn triển khai công tác truyền thông về TGPL

Những năm qua, công tác truyền thông về TGPL đã được triển khai tương đối đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, với sự tham gia của nhiều chủ thể và đa dạng hình thức. Ở Trung ương, Bộ Tư pháp (Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý) đã phối hợp với các cơ quan báo chí lớn như Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Thông tấn xã Việt Nam xây dựng các chuyên mục, phóng sự, tọa đàm, phim, diễn án về TGPL; đồng thời duy trì và nâng cấp Trang thông tin điện tử TGPL Việt Nam như một kênh thông tin chính thống, tập trung.

Hàng triệu tờ gấp, tài liệu truyền thông đã được biên soạn, in ấn và phát hành miễn phí đến người dân; hàng trăm phóng sự, chương trình phát thanh – truyền hình về TGPL được phát sóng trên các kênh Trung ương và địa phương. Đặc biệt, trong giai đoạn 2022-2025, hoạt động truyền thông về TGPL đã có bước chuyển mạnh sang môi trường số, tận dụng website, video ngắn, mã QR để mở rộng khả năng tiếp cận thông tin của người dân

Ở địa phương, các Trung tâm TGPL nhà nước chủ động phối hợp với Đài Phát thanh - Truyền hình, hệ thống loa truyền thanh cơ sở, các tổ chức đoàn thể để đưa thông tin TGPL đến tận thôn, bản, khu dân cư. Nhiều địa phương lắp đặt bảng tin, hộp tin TGPL tại trụ sở UBND cấp xã, nhà văn hóa, trại tạm giam, cơ sở giam giữ; tổ chức các đợt truyền thông trực tiếp kết hợp tư vấn pháp luật lưu động, phiên tòa giả định, kịch tình huống pháp luật.

Thông qua kết quả khảo sát cho thấy, đối với nhóm trung niên và người cao tuổi, các kênh truyền thống như họp dân, loa truyền thanh, phát thanh – truyền hình vẫn là phương thức tiếp cận thông tin pháp luật hiệu quả nhất. Trong khi đó, người trẻ có xu hướng tiếp cận thông tin qua mạng xã hội, video ngắn, nền tảng số. Điều này đặt ra yêu cầu truyền thông TGPL phải đa kênh, đa nền tảng, phù hợp với từng nhóm đối tượng.

Những hạn chế và thách thức đặt ra

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác truyền thông về TGPL vẫn còn không ít khó khăn. Trước hết, mức độ nhận biết của người dân về quyền được TGPL chưa đồng đều giữa các vùng, miền. Tại nhiều địa bàn vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, vẫn còn một bộ phận lớn người dân chưa biết hoặc biết rất mơ hồ về TGPL. Hình thức truyền thông ở một số nơi thiếu tính tương tác và chưa thực sự hấp dẫn.

Việc phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức trong truyền thông TGPL có nơi chưa chặt chẽ; nguồn lực dành cho truyền thông còn hạn chế, nhất là ở cấp cơ sở. Trong môi trường số, sự lan truyền của thông tin sai lệch, tin giả cũng đặt ra thách thức trong việc bảo đảm thông tin TGPL chính xác, thống nhất và đáng tin cậy.

Từ lý luận đến thực tiễn: yêu cầu đổi mới mạnh mẽ công tác truyền thông TGPL

Từ cơ sở lý luận và thực tiễn nêu trên, có thể khẳng định: bảo đảm quyền được thông tin về TGPL là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quyền được TGPL trên thực tế. Do đó, truyền thông về TGPL cần tiếp tục được đổi mới mạnh mẽ theo hướng lấy người dân làm trung tâm, chuyển từ “tuyên truyền” sang “truyền thông hai chiều”, từ cung cấp thông tin đơn thuần sang đồng hành, giải thích, hướng dẫn.

Nội dung truyền thông cần ngắn gọn, dễ hiểu, gắn với các tình huống pháp lý cụ thể, câu chuyện TGPL điển hình; hình thức truyền thông cần linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa trực tiếp và trực tuyến. Đặc biệt, cần chú trọng truyền thông tại cơ sở, phát huy vai trò của đội ngũ cán bộ tư pháp – hộ tịch, hòa giải viên, trợ giúp viên pháp lý, già làng, trưởng bản – những “cầu nối” gần dân, hiểu dân.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng các nền tảng số về TGPL, phát triển video ngắn, infographic, mã QR, ứng dụng di động về TGPL sẽ mở ra cơ hội lớn để mở rộng khả năng tiếp cận thông tin của người dân, nhất là các nhóm yếu thế.

Kết luận

Bảo đảm quyền được thông tin về trợ giúp pháp lý thông qua hoạt động truyền thông không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là yêu cầu thực tiễn, mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Khi người dân được thông tin đầy đủ, kịp thời và dễ tiếp cận về TGPL, quyền được TGPL mới thực sự đi vào cuộc sống, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, củng cố niềm tin vào công lý và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Thu Hiền
Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý

Xem thêm »